Haneda Vickies W

Japan
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, W League Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Toyota Antelopes W Toyota Antelopes W 28 23 5 0.821 +323 1807:1484 51 L2
W L W W W
2 Denso Iris W Denso Iris W 28 18 10 0.643 +194 1910:1716 46 W2
L W L W L
3 Fujitsu W Fujitsu W 28 16 12 0.571 +157 1893:1736 44 L2
L L L L W
4 Sunshine Rabbits W Sunshine Rabbits W 28 16 12 0.571 +83 1984:1901 44 L1
L W W W L
5 Eneos Sunflowers W Eneos Sunflowers W 28 15 13 0.536 +32 2007:1975 43 W5
W W W W W
6 Chanson V-Magic W Chanson V-Magic W 28 12 16 0.429 -94 1873:1967 40 L1
L W L L W
7 Aisin Wings W Aisin Wings W 28 9 19 0.321 -260 1669:1929 37 W2
W L W L L
8 Haneda Vickies W Haneda Vickies W 28 3 25 0.107 -435 1658:2093 31 W1
W L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak