Hamilton Honey Badgers

Canada
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2026, CEBL - Regular Season, Eastern Conference

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Scarborough Shooting Stars Scarborough Shooting Stars 24 20 4 0.833 +154 2304:2150 44 L1
2 Hamilton Honey Badgers Hamilton Honey Badgers 24 11 13 0.458 -75 2138:2213 35 -
3 Ottawa Blackjacks Ottawa Blackjacks 24 10 14 0.417 -18 2233:2251 34 L1
4 Niagara River Lions Niagara River Lions 24 10 14 0.417 -74 2092:2166 34 L1
5 Montreal Alliance Montreal Alliance 24 10 14 0.417 -53 2095:2148 34 L1
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2026, CEBL - Regular Season, Western Conference

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Vancouver Bandits Vancouver Bandits 24 15 9 0.625 +112 2355:2243 39 L1
2 Winnipeg Sea Bears Winnipeg Sea Bears 24 14 10 0.583 +155 2316:2161 38 W2
3 Saskatoon Mamba Saskatoon Mamba 24 13 11 0.542 -17 2319:2336 37 L1
4 Edmonton Stingers Edmonton Stingers 24 9 15 0.375 -72 2242:2314 33 L3
5 Calgary Surge Calgary Surge 24 8 16 0.333 -112 2144:2256 32 L1
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak