Hamar W

Iceland
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, Premier League Women - Losers stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
6 Keflavik W Keflavik W 22 12 10 0.545 +55 1900:1845 24 L2
W L W L W
7 Tindastoll W Tindastoll W 22 10 12 0.455 +19 1797:1778 20 L3
W W L W W
8 Stjarnan W Stjarnan W 22 10 12 0.455 -91 1745:1836 20 L4
L W L W L
9 Hamar W Hamar W 22 5 17 0.227 -163 1758:1921 10 W6
L W W L W
10 Armann W Armann W 22 3 19 0.136 -303 1649:1952 6 L3
L L L W L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025-2026, Premier League Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Njardvik W Njardvik W 18 13 5 0.722 +126 1602:1476 26 W1
W W L W L
2 Valur W Valur W 18 12 6 0.667 +152 1563:1411 24 L4
W W L W W
3 Haukar W Haukar W 18 12 6 0.667 +80 1601:1521 24 L1
L W W W W
4 KR Reykjavik W KR Reykjavik W 18 12 6 0.667 +3 1459:1456 24 L2
L W W L W
5 Grindavik W Grindavik W 18 11 7 0.611 +122 1543:1421 22 L3
L L L W W
6 Keflavik W Keflavik W 18 10 8 0.556 +24 1573:1549 20 L2
W L W L L
7 Stjarnan W Stjarnan W 18 8 10 0.444 -44 1450:1494 16 L4
L L W W W
8 Tindastoll W Tindastoll W 18 7 11 0.389 -43 1455:1498 14 L3
W W L L L
9 Hamar W Hamar W 18 3 15 0.167 -142 1416:1558 6 W6
W L W L L
10 Armann W Armann W 18 2 16 0.111 -278 1309:1587 4 L3
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025-2026, Premier League Women - Winners stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Haukar W Haukar W 22 16 6 0.727 +160 1986:1826 32 L1
W W W W L
2 Njardvik W Njardvik W 22 15 7 0.682 +127 1934:1807 30 W1
W L L W W
3 KR Reykjavik W KR Reykjavik W 22 14 8 0.636 -1 1773:1774 28 L2
L W L W L
4 Valur W Valur W 22 13 9 0.591 +105 1834:1729 26 L4
L W L L W
5 Grindavik W Grindavik W 22 12 10 0.545 +92 1863:1771 24 L3
L L W L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak