H. Afula

Israel
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025, League Cup - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem 3 3 0 1 +52 262:210 6 W6
W W W
2 Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv 2 2 0 1 +88 217:129 4 L1
W W
3 Hapoel Holon Hapoel Holon 2 2 0 1 +11 173:162 4 L1
W W
4 Gilboa Galil Gilboa Galil 2 1 1 0.5 +13 174:161 3 -
L W
5 Elitzur Maccabi Netanya Elitzur Maccabi Netanya 2 1 1 0.5 +8 151:143 3 L3
L W
6 Bnei Herzliya Bnei Herzliya 2 1 1 0.5 -6 161:167 3 L1
W L
7 Maccabi Raanana Maccabi Raanana 2 1 1 0.5 -7 155:162 3 L1
W L
8 Ironi Kiryat Ata Ironi Kiryat Ata 2 1 1 0.5 -11 177:188 3 L1
L W
9 Maccabi Rishon Maccabi Rishon 3 1 2 0.333 +5 233:228 4 W1
L W L
10 Hapoel Beer Sheva Hapoel Beer Sheva 3 1 2 0.333 +3 249:246 4 L3
L L W
11 Maccabi Ironi Ramat Gan Maccabi Ironi Ramat Gan 3 1 2 0.333 -60 213:273 4 W3
W L L
12 H. Afula H. Afula 0 0 0 0 0 0:0 0 -
13 Galil Elyon Galil Elyon 2 0 2 0 -19 144:163 2 W1
L L
14 Nes Ziona Nes Ziona 2 0 2 0 -77 150:227 2 L4
L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak