Gran Canaria W

Spain
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, Liga Femenina Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Zaragoza W Zaragoza W 30 27 3 0.9 +392 2370:1978 57 L2
W W W W W
2 Uni Girona W Uni Girona W 30 24 6 0.8 +428 2459:2031 54 L1
W L W W L
3 Valencia W Valencia W 30 21 9 0.7 +317 2286:1969 51 W5
L L L W W
4 Jairis W Jairis W 30 19 11 0.633 +220 2203:1983 49 L2
W W W L W
5 Perfumerias Avenida W Perfumerias Avenida W 30 18 12 0.6 +50 2083:2033 48 L1
L W W L L
6 Ensino W Ensino W 30 16 14 0.533 +29 2199:2170 46 L2
W W L L W
7 Leganes W Leganes W 30 15 15 0.5 +12 2065:2053 45 L2
L W W L L
8 Estepona W Estepona W 30 14 16 0.467 -51 2175:2226 44 L3
L W W W W
9 Ferrol W Ferrol W 30 14 16 0.467 -75 2136:2211 44 W1
W L L L W
10 Gernika Bizkaia W Gernika Bizkaia W 30 12 18 0.4 -84 2234:2318 42 W1
W L W W W
11 Estudiantes W Estudiantes W 30 12 18 0.4 -19 2275:2294 42 L5
L L L L L
12 IDK Gipuzkoa W IDK Gipuzkoa W 30 12 18 0.4 -78 1962:2040 42 L2
L L W L L
13 Cadi La Seu W Cadi La Seu W 30 11 19 0.367 -222 2037:2259 41 L1
L W L W L
14 Araski W Araski W 30 11 19 0.367 -231 1970:2201 41 W2
W W L W L
15 Joventut Badalona W Joventut Badalona W 30 11 19 0.367 -85 2143:2228 41 W1
W L L W W
16 Gran Canaria W Gran Canaria W 30 3 27 0.1 -603 2105:2708 33 L10
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak