Gottingen W

Germany
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, DBBL Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Keltern W Keltern W 22 20 2 0.909 +468 1756:1288 40 W4
W W L W W
2 Alba Berlin W Alba Berlin W 22 18 4 0.818 +205 1520:1315 36 L1
W W W L W
3 Saarlouis W Saarlouis W 22 16 6 0.727 +164 1685:1521 32 L3
W W W W L
4 Osnabruck W Osnabruck W 22 14 8 0.636 +83 1611:1528 28 L1
W W W L L
5 TK Hannover W TK Hannover W 22 13 9 0.591 -45 1554:1599 26 L3
W W W W L
6 Herner W Herner W 22 11 11 0.5 +41 1537:1496 22 L5
L L W W W
7 Syntainics MBC W Syntainics MBC W 22 11 11 0.5 -12 1537:1549 22 L5
L L W W W
8 Eigner Angels Nordlingen W Eigner Angels Nordlingen W 22 9 13 0.409 -170 1499:1669 18 L3
W W L L W
9 Marburg W Marburg W 22 7 15 0.318 -86 1576:1662 14 L4
L L L L W
10 Leverkusen W Leverkusen W 22 6 16 0.273 -189 1509:1698 12 L3
L L L W L
11 Gottingen W Gottingen W 22 4 18 0.182 -220 1422:1642 8 L7
L L L L L
12 Freiburg W Freiburg W 22 3 19 0.136 -239 1475:1714 6 L9
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak