Gomel 2

Belarus
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2023-2024, Premier League - 9th-11th places, Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
9 Grodno GrSU Grodno GrSU 2 2 0 1 +30 166:136 4 W2
10 Brest Brest 2 1 1 0.5 -14 152:166 3 L1
11 Rubon II Rubon II 2 0 2 0 -16 150:166 2 L3
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2023-2024, Premier League - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Grodno Grodno 30 27 3 0.9 +907 2799:1892 57 L1
2 Borisfen Borisfen 30 25 5 0.833 +448 2652:2204 55 W3
3 Grodno GrSU Grodno GrSU 24 20 4 0.833 +462 1903:1441 44 W2
4 Tsmoki Minsk 3 Tsmoki Minsk 3 24 18 6 0.75 +491 1870:1379 42 W2
5 Rubon II Rubon II 24 18 6 0.75 +376 1992:1616 42 L3
6 Impuls Impuls 30 15 15 0.5 -148 2255:2403 45 W4
7 Rubon Rubon 30 13 17 0.433 -90 2450:2540 43 L6
8 Brest Brest 24 12 12 0.5 +139 1837:1698 36 L1
9 SDUSHOR Minsk SDUSHOR Minsk 24 9 15 0.375 -110 1615:1725 33 L2
10 Tsmoki Minsk 2 Tsmoki Minsk 2 30 8 22 0.267 -106 2237:2343 38 L2
11 Borisfen 2 Borisfen 2 24 6 18 0.25 -396 1591:1987 30 L1
12 Gomel Gomel 30 2 28 0.067 -1011 1907:2918 32 L6
13 Gomel 2 Gomel 2 24 1 23 0.042 -962 1096:2058 25 L8
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak