Gomel 2 W

Belarus
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, Premier League Women - Losers stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
6 Gomel W Gomel W 26 16 10 0.615 +409 2059:1650 42 W2
L L W L W
7 Victoria Brest W Victoria Brest W 26 13 13 0.5 -171 1585:1756 39 W2
W W L W W
8 Victoria Grodno W Victoria Grodno W 26 12 14 0.462 -167 1646:1813 38 W3
W W W L L
9 Gomel 2 W Gomel 2 W 26 1 25 0.038 -1211 1045:2256 27 L3
L L L W L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024-2025, Premier League Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Minsk W Minsk W 8 8 0 1 +400 765:365 16 L1
W W W W W
2 Horizont Minsk W Horizont Minsk W 8 7 1 0.875 +374 744:370 15 W1
L W W W W
3 Olimpia Grodno W Olimpia Grodno W 8 6 2 0.75 +287 691:404 14 W3
W W W L W
4 BC Minsk Youth W BC Minsk Youth W 8 5 3 0.625 +165 608:443 13 L10
W W W W W
5 Horizont Minsk 2 W Horizont Minsk 2 W 8 4 4 0.5 -86 496:582 12 L6
L L L W W
6 Gomel W Gomel W 8 3 5 0.375 -17 557:574 11 W2
W L W L L
7 Victoria Brest W Victoria Brest W 8 2 6 0.25 -307 379:686 10 W2
L L L L L
8 Victoria Grodno W Victoria Grodno W 8 1 7 0.125 -301 401:702 9 W3
L L L L L
9 Gomel 2 W Gomel 2 W 8 0 8 0 -515 257:772 8 L3
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024-2025, Premier League Women - Winners stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Horizont Minsk W Horizont Minsk W 32 29 3 0.906 +1006 2602:1596 61 W1
W W W W W
2 Olimpia Grodno W Olimpia Grodno W 32 23 9 0.719 +610 2334:1724 55 W3
W W W L W
3 Minsk W Minsk W 32 22 10 0.688 +738 2437:1699 54 L1
L W L W L
4 Horizont Minsk 2 W Horizont Minsk 2 W 32 8 24 0.25 -720 1638:2358 40 L6
L L W L W
5 BC Minsk Youth W BC Minsk Youth W 32 8 24 0.25 -494 1765:2259 40 L10
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak