Gladiadores

Venezuela
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025, Superliga - Regular Season, Occidental

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Gaiteros del Zulia Gaiteros del Zulia 22 19 3 0.864 +326 1855:1529 41 W4
W L L W W
2 Pioneros Pioneros 24 15 9 0.625 +30 1927:1897 39 W2
L L W W W
3 Trotamundos Trotamundos 24 15 9 0.625 +24 1912:1888 39 L4
W W W L W
4 Brillantes Brillantes 24 12 12 0.5 +65 1977:1912 36 L2
W W L W L
5 Toros de Aragua Toros de Aragua 24 10 14 0.417 -122 1797:1919 34 L2
L W L L W
6 Frontinos Frontinos 24 6 18 0.25 -199 1695:1894 30 L4
L L L L W
7 Llaneros Llaneros 22 5 17 0.227 -124 1605:1729 27 L1
L W L W L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025, Superliga - Regular Season, Oriental

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Marinos Marinos 24 15 9 0.625 +72 1944:1872 39 L4
W L W W W
2 Spartans Spartans 24 14 10 0.583 +68 1933:1865 38 L2
L L W W W
3 Guaiqueries Guaiqueries 24 12 12 0.5 +8 1913:1905 36 L1
L W W W L
4 Gladiadores Gladiadores 24 12 12 0.5 +31 2086:2055 36 L2
W W W L L
5 Cocodrilos Cocodrilos 24 12 12 0.5 +29 1894:1865 36 L2
L W L W L
6 Piratas de La Guaira Piratas de La Guaira 24 12 12 0.5 -26 2003:2029 36 W1
W L L W L
7 Panteras Panteras 24 7 17 0.292 -182 1851:2033 31 L5
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025, Superliga - Winners stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Trotamundos Trotamundos 11 8 3 0.727 +56 904:848 19 L4
L W W W W
2 Gaiteros del Zulia Gaiteros del Zulia 11 6 5 0.545 +8 857:849 17 W4
W L W W L
3 Pioneros Pioneros 11 5 6 0.455 +2 856:854 16 W2
W W L L L
4 Marinos Marinos 11 3 8 0.273 -66 773:839 14 L4
L L L L W
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak