Germany W

Germany
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024, Olympic Games Women - Preliminary

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Canada W Canada W 3 3 0 1 +68 228:160 6 L5
W W W
2 Puerto Rico W Puerto Rico W 3 2 1 0.667 0 213:213 5 L4
L W W
3 Colombia W Colombia W 3 1 2 0.333 -13 209:222 4 W1
W L L
4 Venezuela W Venezuela W 3 0 3 0 -55 168:223 3 L3
L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024, Olympic Games Women - Regular Season, Group 1

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Australia W Australia W 3 3 0 1 +40 220:180 6 W1
W W W
2 Germany W Germany W 3 2 1 0.667 -24 198:222 5 L2
W L W
3 Serbia W Serbia W 3 1 2 0.333 -2 211:213 4 L2
L W L
4 Brazil W Brazil W 3 0 3 0 -14 191:205 3 L3
L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024, Olympic Games Women - Regular Season, Group 2

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 USA W USA W 3 3 0 1 +118 282:164 6 W9
W W W
2 Belgium W Belgium W 3 2 1 0.667 +46 254:208 5 L2
W W L
3 Nigeria W Nigeria W 3 1 2 0.333 -64 179:243 4 L1
L L W
4 Senegal W Senegal W 3 0 3 0 -100 170:270 3 L3
L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024, Olympic Games Women - Regular Season, Group 3

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 France W France W 3 3 0 1 +135 264:129 6 L1
W W W
2 China W China W 3 2 1 0.667 +51 249:198 5 W1
W L W
3 Puerto Rico W Puerto Rico W 3 1 2 0.333 -82 178:260 4 L4
L W L
4 New Zealand W New Zealand W 3 0 3 0 -104 153:257 3 L3
L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024, Olympic Games Women - Regular Season, Group 4

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Japan W Japan W 3 2 1 0.667 +9 247:238 5 L3
W L W
2 Spain W Spain W 3 2 1 0.667 -5 208:213 5 L1
W W L
3 Canada W Canada W 3 1 2 0.333 +3 204:201 4 L5
L L W
4 Hungary W Hungary W 3 1 2 0.333 -7 208:215 4 L1
L W L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024, Olympic Games Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 USA W USA W 3 3 0 1 +58 276:218 6 W9
W W W
2 Spain W Spain W 3 3 0 1 +10 223:213 6 L1
W W W
3 France W France W 3 2 1 0.667 +35 222:187 5 L1
L W W
4 Serbia W Serbia W 3 2 1 0.667 +17 201:184 5 L2
L W W
5 Germany W Germany W 3 2 1 0.667 +6 226:220 5 L2
L W W
6 Nigeria W Nigeria W 3 2 1 0.667 +1 208:207 5 L1
W L W
7 Australia W Australia W 3 2 1 0.667 -1 211:212 5 W1
W W L
8 Belgium W Belgium W 3 1 2 0.333 0 228:228 4 L2
W L L
9 China W China W 3 1 2 0.333 -1 228:229 4 W1
W L L
10 Puerto Rico W Puerto Rico W 3 0 3 0 -26 175:201 3 L4
L L L
11 Canada W Canada W 3 0 3 0 -35 189:224 3 L5
L L L
12 Japan W Japan W 3 0 3 0 -64 198:262 3 L3
L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024, Olympic Games Women - Regular Season, Ranking of third-placed teams

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Nigeria W Nigeria W 3 2 1 0.667 +1 208:207 5 L1
W L W
2 Belgium W Belgium W 3 1 2 0.333 0 228:228 4 L2
W L L
3 China W China W 3 1 2 0.333 -1 228:229 4 W1
W L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak