Germany U19 W

Germany
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2023, World Championship U19 Women

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 USA U19 W USA U19 W 3 3 0 1 +136 297:161 6 W7
2 Canada U19 W Canada U19 W 3 3 0 1 +82 249:167 6 W1
3 Spain U19 W Spain U19 W 3 3 0 1 +67 229:162 6 L1
4 Japan U19 W Japan U19 W 3 3 0 1 +42 249:207 6 L1
5 France U19 W France U19 W 3 2 1 0.667 +45 227:182 5 L2
6 Czech Republic U19 W Czech Republic U19 W 3 2 1 0.667 +43 239:196 5 W1
7 Lithuania U19 W Lithuania U19 W 3 2 1 0.667 +42 233:191 5 L3
8 Mali U19 W Mali U19 W 3 2 1 0.667 +3 222:219 5 W2
9 Australia U19 W Australia U19 W 3 1 2 0.333 +21 221:200 4 W3
10 Italy U19 W Italy U19 W 3 1 2 0.333 -29 221:250 4 W1
11 Germany U19 W Germany U19 W 3 1 2 0.333 -53 179:232 4 L1
12 Egypt U19 W Egypt U19 W 3 1 2 0.333 -84 175:259 4 L2
13 China U19 W China U19 W 3 0 3 0 -41 177:218 3 W2
14 Brazil U19 W Brazil U19 W 3 0 3 0 -55 177:232 3 L1
15 Chinese Taipei U19 W Chinese Taipei U19 W 3 0 3 0 -86 176:262 3 W1
16 Argentina U19 W Argentina U19 W 3 0 3 0 -133 122:255 3 L7
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak