Gallardo W

Turkey
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, TKBL Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Ferhatoglu W Ferhatoglu W 30 30 0 1 +626 2429:1803 60 W10
W W W W W
2 Canakkale Bld. W Canakkale Bld. W 30 23 7 0.767 +391 2294:1903 53 W1
L W W W L
3 Adana BK W Adana BK W 30 22 8 0.733 +283 2201:1918 52 L2
W W L W W
4 Turgutlu W Turgutlu W 30 22 8 0.733 +393 2181:1788 52 L1
W W W W W
5 Burhaniye W Burhaniye W 30 18 12 0.6 +97 2110:2013 48 L2
W L W L W
6 Fenerbahce 2 W Fenerbahce 2 W 30 18 12 0.6 +170 2105:1935 48 L2
W W W L W
7 Kirklareli W Kirklareli W 30 16 14 0.533 +15 2113:2098 46 L2
W L L L W
8 Mersin W Mersin W 30 13 17 0.433 -134 2056:2190 43 L2
L L L W W
9 Emlak Konut Gelisim 2 W Emlak Konut Gelisim 2 W 30 13 17 0.433 +17 1996:1979 43 L2
W L W L L
10 Yalova W Yalova W 30 11 19 0.367 -139 2064:2203 41 L3
L L L W L
11 Urla Bld W Urla Bld W 30 11 19 0.367 -73 2224:2297 41 L1
L W L L W
12 Bursa Uludag W Bursa Uludag W 30 10 20 0.333 -217 2057:2274 40 L1
L W W L L
13 Edirne W Edirne W 30 10 20 0.333 -200 2037:2237 40 W1
W L L L L
14 Cankaya W Cankaya W 30 9 21 0.3 -173 2183:2356 39 L3
L L L W L
15 Gallardo W Gallardo W 30 8 22 0.267 -291 2035:2326 38 L1
L W W W L
16 Mersin Gelisim 2 W Mersin Gelisim 2 W 30 6 24 0.2 -765 1751:2516 36 L10
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak