Forssan Alku W

Finland
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, Korisliiga Women - Losers stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
6 Espoo Team W Espoo Team W 26 16 10 0.615 +184 2053:1869 32 W1
W W W W W
7 HBA-Marsky Helsinki W HBA-Marsky Helsinki W 26 10 16 0.385 -125 1951:2076 20 L5
L L W L L
8 BC Nokia W BC Nokia W 26 9 17 0.346 -54 1885:1939 18 L3
W W L W W
9 Vimpelin Veto W Vimpelin Veto W 26 6 20 0.231 -286 1813:2099 12 L1
L W L W L
10 Forssan Alku W Forssan Alku W 26 2 24 0.077 -636 1788:2424 4 L5
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024-2025, Korisliiga Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Torpan Pojat Helsinki W Torpan Pojat Helsinki W 18 17 1 0.944 +328 1584:1256 34 L2
W W W W W
2 PeKa W PeKa W 18 15 3 0.833 +351 1554:1203 30 W2
W W L W W
3 Kouvottaret W Kouvottaret W 18 13 5 0.722 +198 1518:1320 26 L2
W L W W L
4 Tapiolan Honka W Tapiolan Honka W 18 13 5 0.722 +70 1500:1430 26 L4
W W W L W
5 Pyrinto W Pyrinto W 18 9 9 0.5 -30 1407:1437 18 L8
L L L L L
6 Espoo Team W Espoo Team W 18 8 10 0.444 +29 1342:1313 16 W1
L W W L L
7 HBA-Marsky Helsinki W HBA-Marsky Helsinki W 18 6 12 0.333 -126 1357:1483 12 L5
L W W W W
8 BC Nokia W BC Nokia W 18 4 14 0.222 -106 1289:1395 8 L3
W L L L W
9 Vimpelin Veto W Vimpelin Veto W 18 4 14 0.222 -221 1270:1491 8 L1
L L L L L
10 Forssan Alku W Forssan Alku W 18 1 17 0.056 -493 1269:1762 2 L5
L L L W L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024-2025, Korisliiga Women - Winners stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Torpan Pojat Helsinki W Torpan Pojat Helsinki W 26 22 4 0.846 +320 2191:1871 44 L2
L W L W W
2 PeKa W PeKa W 26 21 5 0.808 +386 2198:1812 42 W2
W W W W L
3 Kouvottaret W Kouvottaret W 26 19 7 0.731 +246 2211:1965 38 L2
L L W W W
4 Tapiolan Honka W Tapiolan Honka W 26 15 11 0.577 +68 2151:2083 30 L4
W W L L L
5 Pyrinto W Pyrinto W 26 10 16 0.385 -103 1992:2095 20 L8
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak