Flamurtari W

Europe
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, Liga Unike Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Peja W Peja W 10 9 1 0.9 +185 863:678 19 L1
W W W W W
2 Bashkimi W Bashkimi W 10 8 2 0.8 +175 742:567 18 W8
W W W W W
3 Flamurtari W Flamurtari W 10 6 4 0.6 +85 823:738 16 L2
W L W W L
4 Tirana W Tirana W 10 4 6 0.4 -122 635:757 14 W1
L L L W W
5 Partizani W Partizani W 10 2 8 0.2 -165 581:746 12 L1
L W L L L
6 Prishtina W Prishtina W 10 1 9 0.1 -158 542:700 11 L6
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak