Ferhatoglu W

Turkey
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, Federation Cup Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Tarsus W Tarsus W 3 3 0 1 +74 266:192 6 -
W W W
2 Elazig Il Ozel Idare W Elazig Il Ozel Idare W 3 3 0 1 +61 234:173 6 -
W W W
3 Ferhatoglu W Ferhatoglu W 3 3 0 1 +46 216:170 6 -
W W W
4 Elazig W Elazig W 3 2 1 0.667 +77 256:179 5 -
W W L
5 Botas 2 W Botas 2 W 3 2 1 0.667 +38 193:155 5 -
L W W
6 Bogazici W Bogazici W 3 2 1 0.667 +35 212:177 5 -
W W L
7 Izmit Bld. W Izmit Bld. W 3 2 1 0.667 +22 210:188 5 -
L W W
8 Kirklareli W Kirklareli W 3 2 1 0.667 +8 202:194 5 L1
W W L
9 Diba Ankara W Diba Ankara W 3 1 2 0.333 +34 227:193 4 -
L L W
10 Fenerbahce 2 W Fenerbahce 2 W 3 1 2 0.333 -20 177:197 4 L1
W L L
11 Turgutlu W Turgutlu W 3 1 2 0.333 -31 195:226 4 L1
L L W
12 Antalya Gunesi W Antalya Gunesi W 3 1 2 0.333 -32 202:234 4 -
W L L
13 Emlak Konut Gelisim 2 W Emlak Konut Gelisim 2 W 3 1 2 0.333 -53 149:202 4 -
L L W
14 Urla Bld W Urla Bld W 3 0 3 0 -23 188:211 3 -
L L L
15 Yalova W Yalova W 3 0 3 0 -64 189:253 3 L1
L L L
16 Karsiyaka W Karsiyaka W 3 0 3 0 -172 126:298 3 -
L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak