Estonia U18 W

Estonia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2023, European Championship U18 B Women

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Croatia U18 W Croatia U18 W 4 4 0 1 +180 341:161 8 W7
2 Bosnia & Herzegovina U18 W Bosnia & Herzegovina U18 W 3 3 0 1 +41 179:138 6 L2
3 Luxembourg U18 W Luxembourg U18 W 3 3 0 1 +20 228:208 6 L1
4 Bulgaria U18 W Bulgaria U18 W 4 3 1 0.75 +33 241:208 7 L4
5 Iceland U18 W Iceland U18 W 4 3 1 0.75 -15 257:272 7 W1
6 Greece U18 W Greece U18 W 3 2 1 0.667 +28 177:149 5 W1
7 Ireland U18 W Ireland U18 W 3 2 1 0.667 -2 157:159 5 L1
8 Slovakia U18 W Slovakia U18 W 4 2 2 0.5 +36 253:217 6 W2
9 Estonia U18 W Estonia U18 W 4 2 2 0.5 -18 213:231 6 W1
10 Netherlands U18 W Netherlands U18 W 4 2 2 0.5 -18 209:227 6 W4
11 Ukraine U18 W Ukraine U18 W 4 2 2 0.5 -28 231:259 6 L1
12 Austria U18 W Austria U18 W 3 1 2 0.333 -16 164:180 4 W2
13 Norway U18 W Norway U18 W 3 1 2 0.333 -27 147:174 4 L4
14 Sweden U18 W Sweden U18 W 4 1 3 0.25 -23 240:263 5 W4
15 Denmark U18 W Denmark U18 W 4 1 3 0.25 -33 223:256 5 L1
16 Great Britain U18 W Great Britain U18 W 3 0 3 0 -12 158:170 3 L2
17 Romania U18 W Romania U18 W 3 0 3 0 -32 197:229 3 W1
18 North Macedonia U18 W North Macedonia U18 W 4 0 4 0 -114 183:297 4 L2
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak