Espoo Team W

Finland
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, Korisliiga Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 PeKa W PeKa W 24 18 6 0.75 +297 1932:1635 36 W3
W L L L W
2 Pyrinto W Pyrinto W 24 18 6 0.75 +125 1794:1669 36 L2
L W W W W
3 Vimpelin Veto W Vimpelin Veto W 24 18 6 0.75 +162 1993:1831 36 L1
L W W W W
4 Espoo Team W Espoo Team W 24 15 9 0.625 +158 1893:1735 30 L5
L L W L W
5 HBA-Marsky Helsinki W HBA-Marsky Helsinki W 24 13 11 0.542 +132 1875:1743 26 L3
W W L W L
6 BC Nokia W BC Nokia W 24 10 14 0.417 -106 1633:1739 20 L3
W W W L W
7 Torpan Pojat Helsinki W Torpan Pojat Helsinki W 24 8 16 0.333 -98 1706:1804 16 W1
W W L W L
8 Tapiolan Honka W Tapiolan Honka W 24 5 19 0.208 -271 1668:1939 10 L5
L L W L L
9 Kouvottaret W Kouvottaret W 24 3 21 0.125 -399 1577:1976 6 L9
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak