Dynamo

Belarus
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024, BAL - Regular Season, Kalahari Conference

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 FUS Rabat (Mar) FUS Rabat (Mar) 5 4 1 0.8 +61 356:295 9 L1
2 Petro Atletico Petro Atletico 5 3 2 0.6 +20 360:340 8 W3
3 Cape Town Cape Town 5 1 4 0.2 -54 378:432 6 L2
4 Dynamo Dynamo 3 1 2 0.333 -27 86:113 4 L2
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024, BAL - Regular Season, Nile Conference

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
2 Al Ahly Al Ahly 6 3 3 0.5 +39 537:498 9 L1
3 Bangui Bangui 6 3 3 0.5 -20 509:529 9 L1
4 City Oilers City Oilers 6 1 5 0.167 -93 468:561 7 L2
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024, BAL - Regular Season, Ranking of third-placed teams

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Monastir Monastir 6 3 3 0.5 -13 437:450 9 L1
2 Bangui Bangui 6 3 3 0.5 -20 509:529 9 L1
3 Cape Town Cape Town 5 1 4 0.2 -54 378:432 6 L2
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024, BAL - Regular Season, Sahara Conference

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Rivers Hoopers Rivers Hoopers 6 4 2 0.667 +28 441:413 10 W1
2 Douanes Douanes 6 3 3 0.5 +24 409:385 9 L1
3 Monastir Monastir 6 3 3 0.5 -13 437:450 9 L1
4 A.P.R. A.P.R. 6 2 4 0.333 -39 432:471 8 L3
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak