Dynamo Kyiv W

Ukraine
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2023-2024, Superleague Women - Regular Season, Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Frankivsk-Prykarpattia W Frankivsk-Prykarpattia W 20 18 2 0.9 +383 1607:1224 38 W10
2 Kyiv Basket W Kyiv Basket W 20 16 4 0.8 +178 1475:1297 36 L1
3 Odessa W Odessa W 20 10 10 0.5 +5 1391:1386 30 L4
5 Vinnytski Blyskavky W Vinnytski Blyskavky W 20 5 15 0.25 -231 1277:1508 25 L2
6 Dynamo Kyiv W Dynamo Kyiv W 20 2 18 0.1 -294 1311:1605 22 L10
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak