Dynamo Kursk II W

Europe
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2023, Russian Cup Women - First stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Spartak St. Petersburg W Spartak St. Petersburg W 3 3 0 1 +130 292:162 6 W1
2 Runa Moscow W Runa Moscow W 3 3 0 1 +129 282:153 6 L1
3 Vladimir W Vladimir W 3 3 0 1 +81 210:129 6 L2
4 Noginsk W Noginsk W 3 3 0 1 +35 223:188 6 L3
5 Dynamo Kursk II W Dynamo Kursk II W 3 2 1 0.667 +65 212:147 5 W2
6 Kazanochka K. W Kazanochka K. W 3 2 1 0.667 +22 211:189 5 L1
7 UMMC Ekaterinburg 2 W UMMC Ekaterinburg 2 W 3 2 1 0.667 -2 191:193 5 L1
8 SKFU Stavropol W SKFU Stavropol W 3 2 1 0.667 -18 210:228 5 W1
9 Ivanovo W Ivanovo W 3 1 2 0.333 +39 186:147 4 L2
10 Spartak Moscow 2 W Spartak Moscow 2 W 3 1 2 0.333 -15 203:218 4 L1
11 Chelyabinsk W Chelyabinsk W 3 1 2 0.333 -25 184:209 4 W1
12 Yunost Penzevskaya Oblast W Yunost Penzevskaya Oblast W 3 1 2 0.333 -33 169:202 4 W1
13 Cheboksary W Cheboksary W 3 0 3 0 -24 210:234 3 L3
14 TsOP - Spartak W TsOP - Spartak W 3 0 3 0 -97 163:260 3 L3
15 Enisey Krasnoyarsk 2 W Enisey Krasnoyarsk 2 W 3 0 3 0 -102 170:272 3 L3
16 Novocherkassk W Novocherkassk W 3 0 3 0 -185 122:307 3 L3
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak