Decin 2

Czech Republic
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, 1. Liga - Losers stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
7 Sokol Prazsky Sokol Prazsky 10 7 3 0.7 +52 830:778 17 L2
W W W W W
8 Polabi Polabi 10 6 4 0.6 +131 891:760 16 L2
W W W L W
9 Zlin Zlin 10 6 4 0.6 +70 824:754 16 L1
L W L W L
10 Novy Jicin Novy Jicin 10 5 5 0.5 +14 802:788 15 L3
L L L W L
11 USK Prague B USK Prague B 10 4 6 0.4 -75 742:817 14 W1
W L L L W
12 Opava 2 Opava 2 10 2 8 0.2 -192 700:892 12 L2
L L W L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024-2025, 1. Liga - Play Out

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
13 Liberecko Liberecko 12 10 2 0.833 +154 1025:871 22 W3
W W W L W
14 Vysoka Vysoka 12 8 4 0.667 +48 1008:960 20 W1
W L W L W
15 Litomerice Litomerice 12 6 6 0.5 +15 882:867 18 L1
L W W L L
16 Pardubice 2 Pardubice 2 12 5 7 0.417 -35 904:939 17 L2
L L W L W
17 Snakes Ostrava Snakes Ostrava 12 5 7 0.417 -6 960:966 17 W1
W L L W L
18 Chomutov Chomutov 12 4 8 0.333 -119 913:1032 16 L1
L W W W W
19 Basketbal Olomouc Basketbal Olomouc 12 4 8 0.333 -57 942:999 16 L5
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024-2025, 1. Liga - Relegation

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Basketbal Olomouc Basketbal Olomouc 0 0 0 0 0 0:0 0 L5
2 Decin 2 Decin 2 0 0 0 0 0 0:0 0 -
3 Brno Brno 0 0 0 0 0 0:0 0 -
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024-2025, 1. Liga - Winners stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Hradec Kralove Hradec Kralove 10 9 1 0.9 +254 933:679 19 W9
W W W L W
2 Svitavy Svitavy 10 6 4 0.6 +58 863:805 16 L2
W L W W W
3 Plzen Plzen 10 6 4 0.6 +31 805:774 16 L2
L L L W L
4 CZ.ACADEMY CZ.ACADEMY 10 5 5 0.5 -23 774:797 15 L3
L W W W L
5 Brno U23 Brno U23 10 3 7 0.3 -80 744:824 13 L2
W W L L W
6 Radotin Radotin 10 1 9 0.1 -240 657:897 11 L2
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak