Darwin Salties

Australia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024, NBL1 North - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Mackay Meteors Mackay Meteors 17 15 2 0.882 +261 1768:1507 32 W6
W W W L W
2 Darwin Salties Darwin Salties 17 13 4 0.765 +203 1776:1573 30 L1
W W L W L
3 Logan Thunder Logan Thunder 17 13 4 0.765 +94 1535:1441 30 L1
W W W L W
4 Brisbane Capitals Brisbane Capitals 17 11 6 0.647 +83 1537:1454 28 L2
W W L W L
5 Southern District Southern District 17 9 8 0.529 +60 1543:1483 26 L1
L L W W W
6 Rockhampton Rockets Rockhampton Rockets 17 9 8 0.529 +54 1699:1645 26 L1
W W L W L
7 Gold Coast Rollers Gold Coast Rollers 17 8 9 0.471 -2 1595:1597 25 W1
W L W W L
8 Cairns Marlins Cairns Marlins 17 8 9 0.471 -106 1487:1593 25 W1
W L L W W
9 Sunshine Coast Phoenix Sunshine Coast Phoenix 17 7 10 0.412 -75 1455:1530 24 L1
L W L L W
10 Ipswich Force Ipswich Force 17 6 11 0.353 -71 1527:1598 23 L2
L L W W L
11 Townsville Heat Townsville Heat 17 5 12 0.294 -82 1529:1611 22 W1
W L L L W
12 South West Metro Pirates South West Metro Pirates 17 5 12 0.294 -103 1528:1631 22 L2
L L W L L
13 Northside Wizards Northside Wizards 17 5 12 0.294 -127 1470:1597 22 L2
L L W L W
14 North Gold Coast Seahawks North Gold Coast Seahawks 17 5 12 0.294 -189 1419:1608 22 L6
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak