Darwin Salties W

Australia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024, NBL1 North Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Northside Wizards W Northside Wizards W 17 16 1 0.941 +492 1608:1116 33 L2
W W L W W
2 Townsville Flames W Townsville Flames W 17 14 3 0.824 +279 1445:1166 31 L1
W W W L W
3 Rockhampton W Rockhampton W 17 14 3 0.824 +243 1450:1207 31 W2
W W W W W
4 Southern District Spartans W Southern District Spartans W 17 12 5 0.706 +158 1428:1270 29 L1
W L W W W
5 North Gold Coast Seahawks W North Gold Coast Seahawks W 17 12 5 0.706 +154 1395:1241 29 L1
W W L W L
6 South West Metro Pirates W South West Metro Pirates W 17 10 7 0.588 +43 1292:1249 27 L1
W L W W L
7 Logan Thunder W Logan Thunder W 17 8 9 0.471 +5 1311:1306 25 W2
W W L L W
8 Darwin Salties W Darwin Salties W 17 8 9 0.471 -50 1385:1435 25 L2
L L W L L
9 Brisbane Capitals W Brisbane Capitals W 17 8 9 0.471 -87 1275:1362 25 L1
L W L L L
10 Mackay Meteorettes W Mackay Meteorettes W 17 6 11 0.353 -139 1359:1498 23 L3
L L L W L
11 Ipswich Force W Ipswich Force W 17 4 13 0.235 -249 1285:1534 21 L1
L W L W W
12 Gold Coast Rollers W Gold Coast Rollers W 17 3 14 0.176 -150 1253:1403 20 L8
L L L L L
13 Cairns W Cairns W 17 2 15 0.118 -290 1304:1594 19 L2
L L W L L
14 Sunshine Coast Phoenix W Sunshine Coast Phoenix W 17 2 15 0.118 -409 1019:1428 19 L3
L L L W L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak