CSM Constanta

Romania
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025, Romanian Cup - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Cluj-Napoca Cluj-Napoca 2 2 0 1 +43 175:132 4 W3
W W
2 Voluntari Voluntari 2 2 0 1 +36 160:124 4 L1
W W
3 CSM Targu Mures CSM Targu Mures 2 2 0 1 +26 166:140 4 L1
W W
4 CSU Sibiu CSU Sibiu 2 2 0 1 +19 170:151 4 L1
W W
5 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti 2 2 0 1 +10 158:148 4 W1
W W
6 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti 2 2 0 1 +9 136:127 4 L1
W W
7 CSM Oradea CSM Oradea 2 1 1 0.5 +62 188:126 3 L1
W L
8 CSM Constanta CSM Constanta 2 1 1 0.5 +36 173:137 3 -
W L
9 Corona Brasov Corona Brasov 2 1 1 0.5 +32 162:130 3 W1
W L
10 Municipal Galati Municipal Galati 2 1 1 0.5 +9 168:159 3 L2
L W
11 Arges Pitesti Arges Pitesti 2 1 1 0.5 +3 145:142 3 L1
W L
12 SCM Timisoara SCM Timisoara 2 1 1 0.5 -5 148:153 3 W1
L W
13 SCM Craiova SCM Craiova 2 0 2 0 -5 137:142 2 L1
L L
14 ACS Targu Jiu ACS Targu Jiu 2 0 2 0 -12 150:162 2 -
L L
15 CSM Focsani CSM Focsani 2 0 2 0 -35 137:172 2 -
L L
16 Valcea Valcea 2 0 2 0 -55 124:179 2 L1
L L
17 Laguna Bucuresti Laguna Bucuresti 2 0 2 0 -68 113:181 2 -
L L
18 Dinamo Bucharest Dinamo Bucharest 2 0 2 0 -105 104:209 2 L1
L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025, Romanian Cup - Regular Season, Ranking of second-placed teams

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 CSM Oradea CSM Oradea 2 1 1 0.5 +62 188:126 3 L1
W L
2 CSM Constanta CSM Constanta 2 1 1 0.5 +36 173:137 3 -
W L
3 Corona Brasov Corona Brasov 2 1 1 0.5 +32 162:130 3 W1
W L
4 Municipal Galati Municipal Galati 2 1 1 0.5 +9 168:159 3 L2
L W
5 Arges Pitesti Arges Pitesti 2 1 1 0.5 +3 145:142 3 L1
W L
6 SCM Timisoara SCM Timisoara 2 1 1 0.5 -5 148:153 3 W1
L W
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak