COSPN

Africa
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2019, Africa Champions Cup - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Smouha Smouha 3 3 0 1 +99 276:177 6 W1
2 AS Sale AS Sale 3 3 0 1 +50 272:222 6 L1
3 ES Rades ES Rades 3 3 0 1 +49 236:187 6 L2
4 Primeiro d Agosto Primeiro d Agosto 3 3 0 1 +47 243:196 6 W7
5 JS Kairouaise JS Kairouaise 3 2 1 0.667 +29 241:212 5 L2
6 Petro Atletico Petro Atletico 3 2 1 0.667 +19 235:216 5 L3
7 Al Ahly Al Ahly 3 2 1 0.667 +2 241:239 5 L2
8 Defenders Defenders 3 2 1 0.667 -4 209:213 5 L1
9 REG REG 3 1 2 0.333 +1 226:225 4 L2
10 ASB Mazembe ASB Mazembe 3 1 2 0.333 -2 220:222 4 W1
11 Elan Elan 3 1 2 0.333 -14 193:207 4 L1
12 Rivers Hoopers Rivers Hoopers 3 1 2 0.333 -49 205:254 4 L1
13 S.L.A.C. S.L.A.C. 3 0 3 0 -30 233:263 3 -
14 Terreur Terreur 3 0 3 0 -31 185:216 3 L3
15 Ferroviario Beira Ferroviario Beira 3 0 3 0 -50 209:259 3 L3
16 COSPN COSPN 3 0 3 0 -116 196:312 3 L3
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak