Corinthians W

Brazil
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025, LBF Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Sampaio W Sampaio W 20 18 2 0.9 +408 1663:1255 38 L1
W W W W W
2 SESI Araraquara W SESI Araraquara W 20 15 5 0.75 +276 1410:1134 35 W1
L W W L L
3 Corinthians W Corinthians W 20 15 5 0.75 +274 1426:1152 35 L2
W L W W L
4 Ourinhos W Ourinhos W 20 12 8 0.6 +65 1337:1272 32 L1
W L L L W
5 Sao Jose W Sao Jose W 20 11 9 0.55 +5 1411:1406 31 W1
W L W L L
6 Campinas W Campinas W 20 11 9 0.55 +59 1323:1264 31 L3
L W W W L
7 Sodie Mesquita W Sodie Mesquita W 20 10 10 0.5 +11 1297:1286 30 L3
L W W W L
8 Cerrado W Cerrado W 20 9 11 0.45 -23 1346:1369 29 L3
L W W L W
9 Santo Andre W Santo Andre W 20 6 14 0.3 -283 1262:1545 26 L2
L L W W L
10 Blumenau W Blumenau W 20 2 18 0.1 -325 1110:1435 22 L8
L L L L L
11 Maringa W Maringa W 20 1 19 0.05 -467 1131:1598 21 L10
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak