Cockburn Cougars W

Australia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2026, NBL1 West Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Cockburn Cougars W Cockburn Cougars W 20 17 3 0.85 +283 1835:1552 37 W1
2 Rockingham Flames W Rockingham Flames W 20 16 4 0.8 +341 1841:1500 36 W6
3 East Perth Eagles W East Perth Eagles W 20 15 5 0.75 +199 1791:1592 35 L1
4 Warwick Senators W Warwick Senators W 20 14 6 0.7 +222 1705:1483 34 L1
5 Mandurah Magic W Mandurah Magic W 20 13 7 0.65 +163 1734:1571 33 L2
6 Goldfields Giants W Goldfields Giants W 20 9 11 0.45 -6 1653:1659 29 W1
7 Lakeside Lightning W Lakeside Lightning W 20 9 11 0.45 -48 1578:1626 29 L1
8 Joondalup Wolves W Joondalup Wolves W 20 9 11 0.45 -67 1578:1645 29 W3
9 Kalamunda Eastern Suns W Kalamunda Eastern Suns W 20 8 12 0.4 -72 1528:1600 28 W4
10 Perth Redbacks W Perth Redbacks W 20 7 13 0.35 -91 1653:1744 27 L3
11 Perry Lakes Hawks W Perry Lakes Hawks W 20 6 14 0.3 -84 1584:1668 26 L4
12 Willetton Tigers W Willetton Tigers W 20 4 16 0.2 -317 1493:1810 24 L2
13 South West Slammers W South West Slammers W 20 3 17 0.15 -523 1370:1893 23 L10
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak