Cinnamon W

Mexico
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024, LMBPF Women - Regular Season, North

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Libelulas W Libelulas W 20 18 2 0.9 +540 1613:1073 38 L2
2 Mineras W Mineras W 20 14 6 0.7 +163 1420:1257 34 L2
3 Quetzales W Quetzales W 20 13 7 0.65 +215 1392:1177 33 L3
4 Toritas W Toritas W 20 5 15 0.25 -355 1256:1611 25 L3
5 Huskys W Huskys W 20 2 18 0.1 -497 919:1416 22 L7
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024, LMBPF Women - Regular Season, South

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Mieleras W Mieleras W 20 20 0 1 +808 1778:970 40 W2
2 Las Avispas W Las Avispas W 20 14 6 0.7 +49 929:880 34 L2
3 Cinnamon W Cinnamon W 20 7 13 0.35 -33 1019:1052 27 L3
4 Blueskas W Blueskas W 20 4 16 0.2 -485 949:1434 24 L5
5 Mexico U18 W Mexico U18 W 20 3 17 0.15 -405 786:1191 23 L10
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak