Ciftlikkoy Bld.
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 22
- Wins
- 12
- Losses
- 9
- Win %
- 54.5%
- Tỷ lệ thua
- 40.9%
Points
- Points for
- 1557
- Points against
- 1575
- Average points for
- 70.8
- Average points against
- 71.6
Home / Away
- Home record
- 7-3
- Away record
- 5-6
- Home points for
- 71.5
- Điểm thua sân nhà
- 71.1
- Away points for
- 70.1
- Điểm thua sân khách
- 72.1
Shooting
- FG
- 28 (37%)
- 2 pointers
- 19.3 (40%)
- 3P
- 8.7 (30%)
- FT
- 11.8 (61%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 40.2
- Rebound tấn công
- 7.3
- Rebound phòng ngự
- 14.8
- Assists
- 17.6
- Cướp bóng
- 6
- Chắn bóng
- 2
- Mất bóng
- 14.6
- Lỗi cá nhân
- 9.6