Cerrado W
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 24
- Wins
- 16
- Losses
- 8
- Win %
- 66.7%
- Tỷ lệ thua
- 33.3%
Points
- Points for
- 1871
- Points against
- 1543
- Average points for
- 78.0
- Average points against
- 64.3
Home / Away
- Home record
- 8-3
- Away record
- 8-5
- Home points for
- 78.2
- Điểm thua sân nhà
- 62.1
- Away points for
- 77.8
- Điểm thua sân khách
- 66.2
Shooting
- FG
- 28 (41%)
- 2 pointers
- 20.5 (51%)
- 3P
- 7.6 (27%)
- FT
- 13.2 (75%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 39.9
- Rebound tấn công
- 0
- Rebound phòng ngự
- 0
- Assists
- 19.3
- Cướp bóng
- 11.3
- Chắn bóng
- 1.9
- Mất bóng
- 15.2
- Lỗi cá nhân
- 0
Record
- Played
- 22
- Wins
- 9
- Losses
- 13
- Win %
- 40.9%
- Tỷ lệ thua
- 59.1%
Points
- Points for
- 1469
- Points against
- 1527
- Average points for
- 66.8
- Average points against
- 69.4
Home / Away
- Home record
- 5-6
- Away record
- 4-7
- Home points for
- 68.3
- Điểm thua sân nhà
- 66.9
- Away points for
- 65.3
- Điểm thua sân khách
- 71.9
Shooting
- FG
- 31.2 (35%)
- 2 pointers
- 23.4 (37%)
- 3P
- 7.8 (29%)
- FT
- 11.2 (64%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 42.8
- Rebound tấn công
- 11.4
- Rebound phòng ngự
- 31.4
- Assists
- 16.6
- Cướp bóng
- 8.8
- Chắn bóng
- 1.8
- Mất bóng
- 19.3
- Lỗi cá nhân
- 15.5