CD Huachipato
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 14
- Wins
- 8
- Losses
- 6
- Win %
- 57.1%
- Tỷ lệ thua
- 42.9%
Points
- Points for
- 1006
- Points against
- 968
- Average points for
- 71.9
- Average points against
- 69.1
Home / Away
- Home record
- 3-4
- Away record
- 5-2
- Home points for
- 67.9
- Điểm thua sân nhà
- 69.1
- Away points for
- 75.9
- Điểm thua sân khách
- 69.1
Shooting
- FG
- 22 (42%)
- 2 pointers
- 15.2 (49%)
- 3P
- 6.8 (33%)
- FT
- 12.7 (70%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 31.8
- Rebound tấn công
- 0
- Rebound phòng ngự
- 0
- Assists
- 19.3
- Cướp bóng
- 8
- Chắn bóng
- 2.8
- Mất bóng
- 14.7
- Lỗi cá nhân
- 0
Record
- Played
- 10
- Wins
- 3
- Losses
- 7
- Win %
- 30%
- Tỷ lệ thua
- 70%
Points
- Points for
- 653
- Points against
- 728
- Average points for
- 65.3
- Average points against
- 72.8
Home / Away
- Home record
- 2-3
- Away record
- 1-4
- Home points for
- 71.2
- Điểm thua sân nhà
- 70.4
- Away points for
- 59.4
- Điểm thua sân khách
- 75.2
Shooting
- FG
- 31 (34%)
- 2 pointers
- 23.8 (38%)
- 3P
- 7.2 (26%)
- FT
- 10.4 (56%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 41.7
- Rebound tấn công
- 9.9
- Rebound phòng ngự
- 31.8
- Assists
- 15.2
- Cướp bóng
- 8.6
- Chắn bóng
- 1.4
- Mất bóng
- 15
- Lỗi cá nhân
- 19.3