Carl A-Z

Bolivia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025, Libobasquet - Final Four

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Univ. Sucre Univ. Sucre 12 10 2 0.833 +108 918:810 22 L1
L W W W W
2 Atletico Nacional Atletico Nacional 12 7 5 0.583 +45 918:873 19 W2
W W L L W
3 Pichincha Potosi Pichincha Potosi 12 4 8 0.333 -67 861:928 16 W1
W L L L L
4 Leones de Potosi Leones de Potosi 12 3 9 0.25 -86 828:914 15 L2
L L W W L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025, Libobasquet - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Atletico Nacional Atletico Nacional 14 13 1 0.929 +259 1174:915 27 W2
W W W W W
2 Leones de Potosi Leones de Potosi 14 10 4 0.714 +40 1033:993 24 L2
W L W W L
3 Univ. Sucre Univ. Sucre 14 9 5 0.643 +38 1149:1111 23 L1
W W L W W
4 Kinwa Kinwa 14 8 6 0.571 -5 1071:1076 22 L4
L L W L W
5 Pichincha Potosi Pichincha Potosi 14 6 8 0.429 +38 1040:1002 20 W1
L L L L W
6 Carl A-Z Carl A-Z 14 5 9 0.357 -90 1112:1202 19 L3
L W L W L
7 Calero Potosi Calero Potosi 14 4 10 0.286 -118 1016:1134 18 W2
W W L L L
8 Can Oruro Can Oruro 14 1 13 0.071 -162 1155:1317 15 L2
L L W L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak