Capiata Bulls

Paraguay
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2026, LNB - Apertura

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Dep. San Jose Dep. San Jose 14 13 1 0.929 +204 1236:1032 27 W7
2 Olimpia Kings Olimpia Kings 14 12 2 0.857 +259 1215:956 26 W1
3 Colonias Gold Colonias Gold 14 10 4 0.714 +140 1193:1053 24 L1
4 Felix Perez Cardozo Felix Perez Cardozo 14 8 6 0.571 +97 1197:1100 22 L1
5 Deportivo Amambay Deportivo Amambay 14 6 8 0.429 +7 1120:1113 20 W1
6 Deportivo Campoalto Deportivo Campoalto 14 4 10 0.286 -111 1081:1192 18 W2
7 Ciudad Nueva Ciudad Nueva 14 2 12 0.143 -224 940:1164 16 W1
8 San Alfonzo San Alfonzo 14 1 13 0.071 -372 884:1256 15 L2
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2026, LNB - Apertura - Losers

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
5 Deportivo Amambay Deportivo Amambay 3 3 0 1 +69 286:217 6 W1
6 Deportivo Campoalto Deportivo Campoalto 3 1 2 0.333 -5 227:232 4 W2
7 Ciudad Nueva Ciudad Nueva 3 1 2 0.333 -29 218:247 4 W1
8 San Alfonzo San Alfonzo 3 1 2 0.333 -35 221:256 4 L2
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2026, LNB - Clausura

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Dep. San Jose Dep. San Jose 3 3 0 1 +40 283:243 6 W7
2 Colonias Gold Colonias Gold 3 2 1 0.667 +23 243:220 5 L1
3 Deportivo Campoalto Deportivo Campoalto 3 2 1 0.667 +11 266:255 5 W2
4 Deportivo Amambay Deportivo Amambay 3 1 2 0.333 +42 229:187 4 W1
5 San Alfonzo San Alfonzo 3 1 2 0.333 -7 220:227 4 L2
6 Olimpia Kings Olimpia Kings 2 1 1 0.5 -6 137:143 3 W1
7 Felix Perez Cardozo Felix Perez Cardozo 2 1 1 0.5 -19 143:162 3 L1
8 Capiata Bulls Capiata Bulls 3 0 3 0 -84 165:249 3 L3
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak