Caimanes del Llano
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 20
- Wins
- 11
- Losses
- 9
- Win %
- 55%
- Tỷ lệ thua
- 45%
Points
- Points for
- 1708
- Points against
- 1649
- Average points for
- 85.4
- Average points against
- 82.5
Home / Away
- Home record
- 6-3
- Away record
- 5-6
- Home points for
- 86.3
- Điểm thua sân nhà
- 80.3
- Away points for
- 84.6
- Điểm thua sân khách
- 84.2
Shooting
- FG
- 31.6 (46%)
- 2 pointers
- 22.4 (57%)
- 3P
- 9.2 (31%)
- FT
- 11.8 (68%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 39.7
- Rebound tấn công
- 0
- Rebound phòng ngự
- 0
- Assists
- 18.6
- Cướp bóng
- 6
- Chắn bóng
- 3
- Mất bóng
- 14.8
- Lỗi cá nhân
- 0
Record
- Played
- 40
- Wins
- 25
- Losses
- 15
- Win %
- 62.5%
- Tỷ lệ thua
- 37.5%
Points
- Points for
- 3100
- Points against
- 2915
- Average points for
- 77.5
- Average points against
- 72.9
Home / Away
- Home record
- 14-6
- Away record
- 11-9
- Home points for
- 75.0
- Điểm thua sân nhà
- 69.3
- Away points for
- 80.1
- Điểm thua sân khách
- 76.5
Shooting
- FG
- 37.4 (39%)
- 2 pointers
- 28 (42%)
- 3P
- 9.4 (33%)
- FT
- 13.5 (71%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 40.7
- Rebound tấn công
- 10.7
- Rebound phòng ngự
- 30.1
- Assists
- 15.1
- Cướp bóng
- 7.5
- Chắn bóng
- 2.8
- Mất bóng
- 13.4
- Lỗi cá nhân
- 17.7
Record
- Played
- 6
- Wins
- 0
- Losses
- 6
- Win %
- 0%
- Tỷ lệ thua
- 100%
Points
- Points for
- 436
- Points against
- 708
- Average points for
- 72.7
- Average points against
- 118.0
Home / Away
- Home record
- 0-3
- Away record
- 0-3
- Home points for
- 76.7
- Điểm thua sân nhà
- 120.3
- Away points for
- 68.7
- Điểm thua sân khách
- 115.7
Shooting
- FG
- 27.8 (38%)
- 2 pointers
- 19.3 (52%)
- 3P
- 8.5 (24%)
- FT
- 8.5 (64%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 30
- Rebound tấn công
- 0
- Rebound phòng ngự
- 0
- Assists
- 16.8
- Cướp bóng
- 7.2
- Chắn bóng
- 1.8
- Mất bóng
- 16.2
- Lỗi cá nhân
- 0