Buducnost W

Europe
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, WABA League Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Buducnost W Buducnost W 12 10 2 0.833 +211 823:612 22 W1
W W W L W
2 Montana 2003 W Montana 2003 W 12 9 3 0.75 +101 796:695 21 W3
W L W L L
3 Partizan W Partizan W 12 8 4 0.667 +90 712:622 20 L2
W L W L W
4 Cinkarna Celje W Cinkarna Celje W 12 8 4 0.667 +91 767:676 20 L1
L W W W W
5 Rilski Sportist W Rilski Sportist W 12 4 8 0.333 -123 691:814 16 L2
W L W L L
6 Novi Zagreb W Novi Zagreb W 12 3 9 0.25 -130 660:790 15 -
L W L L W
7 Orlovi W Orlovi W 12 0 12 0 -240 0:240 12 L10
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak