Bucaros

Colombia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, LBP - Apertura

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Caribbean Storm Islands Caribbean Storm Islands 28 21 7 0.75 +235 2386:2151 49 L2
W W W L W
2 Titanes de Barranquilla Titanes de Barranquilla 28 20 8 0.714 +178 2237:2059 48 W2
W W W W W
3 Motilones del Norte Motilones del Norte 28 20 8 0.714 +162 2329:2167 48 W2
W W L L W
4 Bucaros Bucaros 28 17 11 0.607 +26 2331:2305 45 L1
L L L W L
5 Toros del Valle Toros del Valle 28 12 16 0.429 -81 2392:2473 40 L1
L W L W W
6 Piratas de Bogota Piratas de Bogota 28 8 20 0.286 -188 2245:2433 36 L7
W L L L L
7 Corsarios Cartagena Corsarios Cartagena 28 7 21 0.25 -184 2123:2307 35 L2
L L W L L
8 Cimarrones del Choco Cimarrones del Choco 28 7 21 0.25 -148 2162:2310 35 L3
L L W W L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024-2025, LBP - Clausura

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Motilones del Norte Motilones del Norte 24 20 4 0.833 +262 2064:1802 44 W2
W W W W W
2 Toros del Valle Toros del Valle 24 14 10 0.583 +177 2159:1982 38 L1
L L L W W
3 Caribbean Storm Islands Caribbean Storm Islands 24 14 10 0.583 +77 1961:1884 38 L2
L W L W W
4 Cimarrones del Choco Cimarrones del Choco 24 12 12 0.5 +11 1992:1981 36 L3
W W W L W
5 Paisas Paisas 24 11 13 0.458 -15 1881:1896 35 W1
W L W W W
6 Piratas de Bogota Piratas de Bogota 24 11 13 0.458 +38 2095:2057 35 L7
L L L L L
7 Sabios de Manizales Sabios de Manizales 24 2 22 0.083 -550 1806:2356 26 L10
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak