Brusque

Brazil
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025, CBB - Final Group

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Osasco Osasco 3 3 0 1 +35 251:216 6 W5
W W W
2 Brusque Brusque 3 2 1 0.667 -11 240:251 5 L1
L W W
3 Blumenau APAB Blumenau APAB 3 1 2 0.333 +3 233:230 4 W1
W L L
4 Tatui Tatui 3 0 3 0 -27 233:260 3 L3
L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025, CBB - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Brusque Brusque 10 7 3 0.7 +64 809:745 17 L1
W L W L W
2 Osasco Osasco 10 7 3 0.7 +44 790:746 17 W5
W W L W W
3 Tatui Tatui 10 7 3 0.7 +25 764:739 17 L3
L W W W W
4 Blumenau APAB Blumenau APAB 10 4 6 0.4 +20 823:803 14 W1
L L L W L
5 Joacaba Joacaba 10 3 7 0.3 -85 716:801 13 L2
L W L L L
6 Santos Fupes Santos Fupes 10 2 8 0.2 -68 687:755 12 L2
W L L L W
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak