Brixia W

Italy
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, Serie A1 Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Schio W Schio W 20 20 0 1 +535 1641:1106 40 W2
W W W W W
2 Venezia W Venezia W 20 16 4 0.8 +243 1488:1245 32 L2
W W L W L
3 Campobasso W Campobasso W 20 15 5 0.75 +143 1353:1210 30 L3
L W W W W
4 Scrivia W Scrivia W 20 12 8 0.6 +138 1462:1324 24 -
W W L W W
5 San Giovanni W San Giovanni W 20 12 8 0.6 +91 1304:1213 24 L2
W L W L L
6 Roseto W Roseto W 20 8 12 0.4 -93 1421:1514 16 L2
W W L L L
7 San Martino W San Martino W 20 8 12 0.4 -70 1384:1454 16 L2
W W W W L
8 Broni W Broni W 20 7 13 0.35 -195 1238:1433 14 L6
L L L L W
9 Sassari W Sassari W 20 7 13 0.35 -137 1357:1494 14 W2
L L W L L
10 Brixia W Brixia W 20 3 17 0.15 -398 1188:1586 6 W1
L L L L L
11 Battipaglia W Battipaglia W 20 2 18 0.1 -257 1273:1530 4 L1
L W L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak