Brampton Honey Badgers

Canada
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025, CEBL - Regular Season, Eastern Conference

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Niagara River Lions Niagara River Lions 24 14 10 0.583 -59 2062:2121 38 W2
L L L L L
2 Ottawa Blackjacks Ottawa Blackjacks 24 12 12 0.5 +74 2217:2143 36 L2
L W W L W
3 Scarborough Shooting Stars Scarborough Shooting Stars 24 11 13 0.458 +9 2146:2137 35 L1
L L W W L
4 Montreal Alliance Montreal Alliance 24 9 15 0.375 -18 2103:2121 33 L1
W L L L W
5 Brampton Honey Badgers Brampton Honey Badgers 24 5 19 0.208 -240 1935:2175 29 L4
L L L L W
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025, CEBL - Regular Season, Western Conference

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Vancouver Bandits Vancouver Bandits 24 19 5 0.792 +250 2372:2122 43 L1
W W W W L
2 Calgary Surge Calgary Surge 24 17 7 0.708 +194 2287:2093 41 L1
W W W W L
3 Edmonton Stingers Edmonton Stingers 24 15 9 0.625 +73 2256:2183 39 L1
W W W L L
4 Winnipeg Sea Bears Winnipeg Sea Bears 24 11 13 0.458 -89 2052:2141 35 L2
L W W L W
5 Saskatoon Mamba Saskatoon Mamba 24 7 17 0.292 -194 2054:2248 31 W1
W L L W L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak