Botev 2012

Bulgaria
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, NBL - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Rilski Sportist Rilski Sportist 30 25 5 0.833 +401 2750:2349 55 W2
2 Balkan Balkan 30 24 6 0.8 +405 2732:2327 54 W1
3 Cherno More Cherno More 30 22 8 0.733 +313 2748:2435 52 L5
4 Lok. Plovdiv Lok. Plovdiv 30 19 11 0.633 +216 2735:2519 49 L1
5 Botev 2012 Botev 2012 30 16 14 0.533 -39 2447:2486 46 L3
6 Spartak Pleven Spartak Pleven 30 16 14 0.533 +21 2471:2450 46 L1
7 Minyor Minyor 30 15 15 0.5 -137 2609:2746 45 L3
8 Beroe Beroe 30 11 19 0.367 -171 2504:2675 41 L4
9 Academic Plovdiv Academic Plovdiv 30 9 21 0.3 -179 2436:2615 39 L4
10 Levski Levski 30 5 25 0.167 -423 2307:2730 35 W1
11 Shumen Shumen 30 3 27 0.1 -407 2372:2779 33 L10
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak