Boston C. C.

Chile
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2026-2027, LNB - Apertura, Center

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 U. De Concepcion U. De Concepcion 12 12 0 1 +259 1154:895 24 W4
2 Puente Alto Puente Alto 12 9 3 0.75 +110 1040:930 21 W3
3 Leones Quilpue Leones Quilpue 12 8 4 0.667 +46 994:948 20 W2
4 Boston C. C. Boston C. C. 12 6 6 0.5 -121 991:1112 18 L3
5 Colo Colo Colo Colo 12 4 8 0.333 -41 908:949 16 L5
6 Catolica Catolica 12 2 10 0.167 -117 929:1046 14 L3
7 Espanol de Talca Espanol de Talca 12 1 11 0.083 -136 890:1026 13 L4
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2026-2027, LNB - Apertura, South

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Espanol Osorno Espanol Osorno 12 9 3 0.75 +105 999:894 21 L3
2 Las Animas Las Animas 12 9 3 0.75 +88 1032:944 21 L1
3 CD Puerto Varas CD Puerto Varas 12 7 5 0.583 +11 1046:1035 19 W1
4 Valdivia Valdivia 12 7 5 0.583 +36 994:958 19 W10
5 Puerto Montt Puerto Montt 12 4 8 0.333 -39 981:1020 16 W2
6 Ancud Ancud 12 4 8 0.333 -40 1007:1047 16 W3
7 Deportes Castro Deportes Castro 12 2 10 0.167 -161 967:1128 14 -
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2026-2027, LNB - Clausura, Center

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 U. De Concepcion U. De Concepcion 10 9 1 0.9 +206 978:772 19 W4
2 Leones Quilpue Leones Quilpue 9 8 1 0.889 +103 754:651 17 W2
3 Puente Alto Puente Alto 10 5 5 0.5 +20 819:799 15 W3
4 Catolica Catolica 9 4 5 0.444 -38 689:727 13 L3
5 Colo Colo Colo Colo 10 2 8 0.2 -72 749:821 12 L5
6 Espanol de Talca Espanol de Talca 10 1 9 0.1 -219 753:972 11 L4
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2026-2027, LNB - Clausura, IPI÷xlbTQ6tg

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 U. De Concepcion U. De Concepcion 0 0 0 0 0 0:0 0 W4
1 Valdivia Valdivia 0 0 0 0 0 0:0 0 W10
2 Colo Colo Colo Colo 0 0 0 0 0 0:0 0 L5
3 Catolica Catolica 0 0 0 0 0 0:0 0 L3
3 Espanol de Talca Espanol de Talca 0 0 0 0 0 0:0 0 L4
4 Puente Alto Puente Alto 0 0 0 0 0 0:0 0 W3
5 CD Puerto Varas CD Puerto Varas 0 0 0 0 0 0:0 0 W1
5 Deportes Castro Deportes Castro 0 0 0 0 0 0:0 0 -
6 Ancud Ancud 0 0 0 0 0 0:0 0 W3
7 Puerto Montt Puerto Montt 0 0 0 0 0 0:0 0 W2
8 Leones Quilpue Leones Quilpue 0 0 0 0 0 0:0 0 W2
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2026-2027, LNB - Clausura, South

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Valdivia Valdivia 11 11 0 1 +220 999:779 22 W10
2 Espanol Osorno Espanol Osorno 12 7 5 0.583 -1 1022:1023 19 L3
3 Ancud Ancud 12 6 6 0.5 -16 982:998 18 W3
4 CD Puerto Varas CD Puerto Varas 12 5 7 0.417 -67 940:1007 17 W1
5 Las Animas Las Animas 11 4 7 0.364 +32 950:918 15 L1
6 Puerto Montt Puerto Montt 11 4 7 0.364 -20 847:867 15 W2
7 Deportes Castro Deportes Castro 11 3 8 0.273 -148 790:938 14 -
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak