Bodrum W

Turkey
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, TKBL Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Samsun Basketbol W Samsun Basketbol W 28 23 5 0.821 +295 2035:1740 51 W5
W W W W W
2 Istanbul GSK W Istanbul GSK W 28 23 5 0.821 +407 1964:1557 51 L2
W W W L W
3 Turgutlu W Turgutlu W 28 23 5 0.821 +324 1850:1526 51 W1
W W W W W
4 Kirklareli W Kirklareli W 28 23 5 0.821 +369 1928:1559 51 L1
W W W W W
5 Fenerbahce 2 W Fenerbahce 2 W 28 19 9 0.679 +72 1710:1638 47 L2
W L W L L
6 Mersin Genclerbirligi W Mersin Genclerbirligi W 28 16 12 0.571 +110 1816:1706 44 L3
L W W W W
7 Burhaniye W Burhaniye W 28 14 14 0.5 +26 1784:1758 42 L5
L L L W L
8 Yalova W Yalova W 28 12 16 0.429 +17 1904:1887 40 L5
L L L W L
9 Emlak Konut Gelisim 2 W Emlak Konut Gelisim 2 W 28 12 16 0.429 +22 1599:1577 40 L2
W L W L W
10 Mersin W Mersin W 28 12 16 0.429 -72 1707:1779 40 W2
W W L L L
11 Bodrum W Bodrum W 28 10 18 0.357 -97 1717:1814 38 L2
L L W W W
12 Bursa Uludag W Bursa Uludag W 28 13 15 0.464 -121 1527:1648 37 -
L W L W L
13 Edirne W Edirne W 28 8 20 0.286 -312 1558:1870 36 L1
L W L L L
14 Adana Nova W Adana Nova W 28 0 28 0 -520 0:520 28 L10
L L L L L
15 Urla Bld W Urla Bld W 28 0 28 0 -520 0:520 28 L7
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak