Blueskas W
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 23
- Wins
- 4
- Losses
- 19
- Win %
- 17.4%
- Tỷ lệ thua
- 82.6%
Points
- Points for
- 1076
- Points against
- 1677
- Average points for
- 46.8
- Average points against
- 72.9
Home / Away
- Home record
- 3-8
- Away record
- 1-11
- Home points for
- 47.6
- Điểm thua sân nhà
- 66.4
- Away points for
- 46.0
- Điểm thua sân khách
- 78.9
Shooting
- FG
- 16.1 (24%)
- 2 pointers
- 13.3 (25%)
- 3P
- 2.9 (19%)
- FT
- 9.9 (60%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 35.5
- Rebound tấn công
- 9.8
- Rebound phòng ngự
- 25.7
- Assists
- 5.3
- Cướp bóng
- 7
- Chắn bóng
- 0.4
- Mất bóng
- 20.9
- Lỗi cá nhân
- 20