Blackeberg
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 26
- Wins
- 4
- Losses
- 22
- Win %
- 15.4%
- Tỷ lệ thua
- 84.6%
Points
- Points for
- 1979
- Points against
- 2382
- Average points for
- 76.1
- Average points against
- 91.6
Home / Away
- Home record
- 2-11
- Away record
- 2-11
- Home points for
- 75.1
- Điểm thua sân nhà
- 93.7
- Away points for
- 77.2
- Điểm thua sân khách
- 89.5
Shooting
- FG
- 30.2 (38%)
- 2 pointers
- 22.6 (43%)
- 3P
- 7.6 (29%)
- FT
- 15 (66%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 36.2
- Rebound tấn công
- 5.8
- Rebound phòng ngự
- 13.8
- Assists
- 15.2
- Cướp bóng
- 7.4
- Chắn bóng
- 2.8
- Mất bóng
- 18.5
- Lỗi cá nhân
- 9.6
Record
- Played
- 26
- Wins
- 8
- Losses
- 18
- Win %
- 30.8%
- Tỷ lệ thua
- 69.2%
Points
- Points for
- 1950
- Points against
- 2064
- Average points for
- 75.0
- Average points against
- 79.4
Home / Away
- Home record
- 4-9
- Away record
- 4-9
- Home points for
- 71.2
- Điểm thua sân nhà
- 75.2
- Away points for
- 78.8
- Điểm thua sân khách
- 83.6
Shooting
- FG
- 33 (38%)
- 2 pointers
- 27 (42%)
- 3P
- 6 (26%)
- FT
- 13.8 (59%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 42.5
- Rebound tấn công
- 13.8
- Rebound phòng ngự
- 28.8
- Assists
- 15.8
- Cướp bóng
- 9.1
- Chắn bóng
- 3.3
- Mất bóng
- 19.1
- Lỗi cá nhân
- 22.5