BK Ogre

Latvia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025, Latvian-Estonian League - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Tartu Ulikool Tartu Ulikool 26 21 5 0.808 +179 2226:2047 47 L1
L L L W W
2 VEF Riga VEF Riga 26 21 5 0.808 +309 2334:2025 47 W1
W W W L W
3 Valmiera Glass Via Valmiera Glass Via 26 20 6 0.769 +320 2422:2102 46 W3
W W W W W
4 BC Kalev/Cramo BC Kalev/Cramo 26 20 6 0.769 +397 2505:2108 46 L2
W W W W W
5 Rigas Zelli Rigas Zelli 26 20 6 0.769 +302 2374:2072 46 L2
W W W W W
6 Tal Tech Tal Tech 26 17 9 0.654 +78 2199:2121 43 L2
W L W L W
7 Ventspils Ventspils 26 17 9 0.654 +149 2348:2199 43 L1
L L W W L
8 Parnu Parnu 26 11 15 0.423 -11 2055:2066 37 L2
W L L L W
9 BK Ogre BK Ogre 26 11 15 0.423 +23 2149:2126 37 L4
L L L L W
10 Viimsi Viimsi 26 7 19 0.269 -366 1942:2308 33 L3
L L L W W
11 Armenia U18 Armenia U18 26 5 21 0.192 -209 2085:2294 31 L1
L W L L L
12 Keila KK Keila KK 26 5 21 0.192 -351 2140:2491 31 L2
L L W L L
13 Latvijas Universitate Latvijas Universitate 26 4 22 0.154 -404 2132:2536 30 W1
W L L L L
14 Keila Coolbet Keila Coolbet 26 3 23 0.115 -416 2048:2464 29 L1
L W L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak