BIPA

Ukraine
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, FBU Superleague - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 BC Dnipro BC Dnipro 28 28 0 1 +500 2280:1780 56 W1
W W W W W
2 Kyiv Basket Kyiv Basket 28 19 9 0.679 +108 2097:1989 47 L1
L W L W W
3 Rivne Rivne 28 16 12 0.571 +24 2048:2024 44 L2
W W W W W
4 Cherkaski Mavpy Cherkaski Mavpy 28 14 14 0.5 -7 2058:2065 42 W2
L W W L L
5 Kryvbas Kryvbas 28 12 16 0.429 -100 1986:2086 40 L2
W L L W L
6 BK Zaporozhye BK Zaporozhye 28 11 17 0.393 -96 1994:2090 39 L1
W L L W L
7 Stariy Lutsk Stariy Lutsk 28 7 21 0.25 -192 1940:2132 35 L10
L L L L L
8 Goverla Goverla 28 5 23 0.179 -237 1937:2174 33 L5
L L L W L
9 BIPA BIPA 0 0 0 0 0 0:0 0 -
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak