Bertrange W

Luxembourg
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, LBBL Women - First stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Dudelange W Dudelange W 12 12 0 1 +304 1041:737 24 W10
W W W W W
2 Bertrange W Bertrange W 12 9 3 0.75 +125 1003:878 21 L1
W W W W W
3 Contern W Contern W 12 7 5 0.583 +50 909:859 19 L3
W W W L L
4 Amicale Steesel W Amicale Steesel W 12 5 7 0.417 +1 903:902 17 W3
L L W L L
5 Esch W Esch W 12 5 7 0.417 -52 829:881 17 L2
W L L L W
6 Musel Pikes W Musel Pikes W 12 2 10 0.167 -209 693:902 14 L1
L L L L W
7 Les Sangliers Wooltz W Les Sangliers Wooltz W 12 2 10 0.167 -219 738:957 14 L10
L L L L W
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025-2026, LBBL Women - Relegation

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Amicale Steesel W Amicale Steesel W 2 2 0 1 +21 170:149 4 W3
W W
2 Musel Pikes W Musel Pikes W 2 1 1 0.5 -7 144:151 3 L1
L W
3 Les Sangliers Wooltz W Les Sangliers Wooltz W 2 0 2 0 -14 119:133 2 L10
L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025-2026, LBBL Women - Second stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Dudelange W Dudelange W 18 17 1 0.944 +424 1588:1164 35 W10
W W W W W
2 Bertrange W Bertrange W 18 14 4 0.778 +220 1501:1281 32 L1
W W W W L
3 Contern W Contern W 18 10 8 0.556 +47 1360:1313 28 L3
L W L W L
4 Esch W Esch W 18 9 9 0.5 -25 1296:1321 27 L2
W L W W L
5 Amicale Steesel W Amicale Steesel W 18 8 10 0.444 -10 1363:1373 26 W3
W L L W W
6 Musel Pikes W Musel Pikes W 18 3 15 0.167 -331 1079:1410 21 L1
L L L L W
7 Les Sangliers Wooltz W Les Sangliers Wooltz W 18 2 16 0.111 -325 1114:1439 20 L10
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak