Belarus

Belarus
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2011, EuroBasket B

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Sweden Sweden 8 7 1 0.875 +204 716:512 15 W6
2 Czech Republic Czech Republic 6 5 1 0.833 +86 471:385 11 L1
3 Azerbaijan Azerbaijan 8 5 3 0.625 -40 646:686 13 L1
4 Estonia Estonia 6 4 2 0.667 +68 515:447 10 W2
5 Netherlands Netherlands 6 4 2 0.667 +61 479:418 10 L2
6 Switzerland Switzerland 6 4 2 0.667 +36 426:390 10 W2
7 Austria Austria 6 4 2 0.667 +31 472:441 10 W3
8 Belarus Belarus 8 4 4 0.5 +34 644:610 12 W1
9 Romania Romania 8 4 4 0.5 -65 573:638 12 L2
10 Slovakia Slovakia 6 3 3 0.5 +12 407:395 9 W2
11 Albania Albania 8 0 8 0 -133 569:702 8 L8
12 Cyprus Cyprus 6 0 6 0 -134 335:469 6 L6
13 Luxembourg Luxembourg 6 0 6 0 -160 414:574 6 L6
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak