Belarus U20 W

Belarus
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2021, European Challengers U20 Women

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 France U20 W France U20 W 5 5 0 1 +109 379:270 10 W5
2 Italy U20 W Italy U20 W 5 5 0 1 +55 293:238 10 W5
3 Greece U20 W Greece U20 W 4 4 0 1 +109 328:219 8 W4
4 Slovakia U20 W Slovakia U20 W 4 4 0 1 +106 287:181 8 W4
5 Belgium U20 W Belgium U20 W 5 4 1 0.8 +107 383:276 9 W2
6 Hungary U20 W Hungary U20 W 5 4 1 0.8 +79 352:273 9 L1
7 Poland U20 W Poland U20 W 5 4 1 0.8 +42 335:293 9 W2
8 Romania U20 W Romania U20 W 4 3 1 0.75 +31 283:252 7 W2
9 Spain U20 W Spain U20 W 5 3 2 0.6 +81 347:266 8 W3
10 Russia U20 W Russia U20 W 5 3 2 0.6 +39 374:335 8 L2
11 Czech Republic U20 W Czech Republic U20 W 5 3 2 0.6 +37 394:357 8 W1
12 Serbia U20 W Serbia U20 W 5 3 2 0.6 +23 329:306 8 L1
13 Latvia U20 W Latvia U20 W 5 3 2 0.6 -10 323:333 8 W1
14 Switzerland U20 W Switzerland U20 W 4 2 2 0.5 +95 342:247 6 W1
15 Luxembourg U20 W Luxembourg U20 W 4 2 2 0.5 +24 276:252 6 L1
16 Ukraine U20 W Ukraine U20 W 4 2 2 0.5 +11 286:275 6 L1
17 Albania U20 W Albania U20 W 4 2 2 0.5 -122 256:378 6 W1
18 Israel U20 W Israel U20 W 5 2 3 0.4 +44 325:281 7 W1
19 Germany U20 W Germany U20 W 5 2 3 0.4 +9 291:282 7 L2
20 Turkey U20 W Turkey U20 W 5 2 3 0.4 +1 317:316 7 L1
21 Kosovo U20 W Kosovo U20 W 4 1 3 0.25 -82 222:304 5 W1
22 Croatia U20 W Croatia U20 W 5 1 4 0.2 -35 277:312 6 L1
23 Belarus U20 W Belarus U20 W 5 1 4 0.2 -81 285:366 6 W1
24 North Macedonia U20 W North Macedonia U20 W 4 0 4 0 -79 216:295 4 L4
25 Armenia U20 W Armenia U20 W 4 0 4 0 -93 241:334 4 L4
26 Portugal U20 W Portugal U20 W 5 0 5 0 -110 261:371 5 L5
27 Bulgaria U20 W Bulgaria U20 W 5 0 5 0 -126 260:386 5 L5
28 Ireland U20 W Ireland U20 W 5 0 5 0 -264 201:465 5 L5
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak