BC Wolves

Lithuania
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, LKL - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Zalgiris Kaunas Zalgiris Kaunas 36 34 2 0.944 +642 3286:2644 70 W2
W W W W W
2 Rytas Rytas 36 29 7 0.806 +317 3350:3033 65 L2
W L W W W
3 Lietkabelis Lietkabelis 36 20 16 0.556 +85 3006:2921 56 W3
W W W L W
4 BC Wolves BC Wolves 36 20 16 0.556 +44 3253:3209 56 L2
W W L W W
5 Jonava Jonava 36 19 17 0.528 -19 3221:3240 55 L3
L L L L W
6 Juventus Juventus 36 16 20 0.444 -84 3073:3157 52 L4
L L W W L
7 Siauliai Siauliai 36 14 22 0.389 -150 3267:3417 50 L3
L W L L L
8 Neptunas Neptunas 36 14 22 0.389 -136 3050:3186 50 L2
W W W L L
9 Nevezis Nevezis 36 11 25 0.306 +1 3268:3267 47 L3
L L L W L
10 Mazeikiai Mazeikiai 36 3 33 0.083 -700 2845:3545 39 L10
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak